menu_book
見出し語検索結果 "sức ảnh hưởng" (1件)
sức ảnh hưởng
日本語
名影響力
Cô ấy có sức ảnh hưởng lớn trong giới trẻ.
彼女は若者の間で大きな影響力を持っています。
swap_horiz
類語検索結果 "sức ảnh hưởng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "sức ảnh hưởng" (1件)
Cô ấy có sức ảnh hưởng lớn trong giới trẻ.
彼女は若者の間で大きな影響力を持っています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)